| Điện áp | 3.7V |
|---|---|
| Dung lượng | 2500mAh |
| Dòng xả tối đa | 30A |










EVE INR18650-20P – Cell 18650 xả 30A liên tục, dung lượng 2000mAh
38.500 ₫
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | EVE INR18650-20P |
| Dung lượng danh định | 2000 mAh (CC-CV 1A đến 4.2V, cắt 100mA @25°C) |
| Điện áp danh định | 3.6 V |
| Dải điện áp | 4.2-2.0 V |
| Trở kháng AC (1 kHz) | ≤15 mΩ |
| Khối lượng | ≤45 g |
| Sạc tiêu chuẩn / tối đa | 1.0 A / 4.0 A (CC-CV 4.2V, cắt 100mA) |
| Xả tiêu chuẩn / liên tục tối đa | 0.4 A / 30.0 A (cắt 2.5V; giới hạn 75°C bề mặt @30A) |
| Nhiệt độ cho phép | Sạc: 0~+50°C; Xả: -20~+80°C |
| Chứng chỉ an toàn | UL1642, UN38.3, IEC62133 |
Thông tin bổ sung
Mô tả
EVE INR18650-20P là gì?
EVE INR18650-20P là cell Li-ion 18650 dung lượng 2000mAh, điện áp danh định 3.6V, xả liên tục tối đa 30A, dải nhiệt xả -20~+80°C, phù hợp e-bike, e-scooter và dụng cụ cầm tay. Chứng chỉ: UL1642, UN38.3, IEC62133.
Lợi thế chính
- Xả liên tục 30A ổn định cho tải nặng.
- ESR thấp (≤15mΩ @1kHz) giúp sụt áp thấp, nhiệt thấp.
- Dải nhiệt xả rộng -20~+80°C phục vụ môi trường lạnh/nóng.
- Đường cong xả 10-30A mượt, giảm tụt điện áp dưới tải thực.
- Có chứng chỉ quốc tế, thuận tiện vận chuyển & thẩm định dự án OEM.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | EVE INR18650-20P |
| Dung lượng danh định | 2000 mAh (CC-CV 1A đến 4.2V, cắt 100mA @25°C) |
| Điện áp danh định | 3.6 V |
| Dải điện áp | 4.2-2.0 V |
| Trở kháng AC (1 kHz) | ≤15 mΩ |
| Khối lượng | ≤45 g |
| Sạc tiêu chuẩn / tối đa | 1.0 A / 4.0 A (CC-CV 4.2V, cắt 100mA) |
| Xả tiêu chuẩn / liên tục tối đa | 0.4 A / 30.0 A (cắt 2.5V; giới hạn 75°C bề mặt @30A) |
| Nhiệt độ cho phép | Sạc: 0~+50°C; Xả: -20~+80°C |
| Chứng chỉ an toàn | UL1642, UN38.3, IEC62133 |
Ghi chú triển khai: giữ nhiệt độ bề mặt cell dưới 75°C ở kịch bản xả 30A; dùng cảm biến nhiệt gắn sát vùng nóng nhất.
Vì sao 20P phù hợp tải nặng?
Do trở kháng thấp, xả 30A liên tục, dải nhiệt rộng và đường cong xả ổn định, 20P cung cấp dòng cao cho mô-tơ BLDC/driver mà không quá nóng cell, phù hợp e-bike, e-scooter, máy mài/cắt không dây.
Lợi ích cụ thể
- Khởi động mạnh – nước rút tốt cho e-bike nhờ dòng tức thời cao và ESR thấp.
- Hiệu suất pack cao do sụt áp ít → ít tổn thất I²R.
- Vận hành tin cậy theo mùa nhờ xả -20~+80°C.
- Tối ưu kiểm định với bộ chứng chỉ quốc tế phổ biến cho logistics & OEM.
Hướng dẫn chọn & lắp pack
- Tính dòng yêu cầu: xác định I của hệ thống; đảm bảo ≤30A/cell. Với tải lớn, tăng số cell song song (P) để chia dòng.
- Cấu hình điện áp điển hình:
- 10S / 36V danh định
- 13S / 48V danh định
- 14S / 52V danh định
- Thêm P theo công suất: ví dụ 13S4P cho e-bike 1–1.2kW.
- Sạc: CC-CV 4.2V/cell, ≤4A/cell khi cần sạc nhanh; ưu tiên 1A/cell để giảm nhiệt & kéo dài tuổi thọ.
- Ngắt xả: đặt 2.5V/cell; kích hoạt bảo vệ quá nhiệt khi bề mặt tiệm cận 75°C ở bài 30A.
- BMS: bắt buộc có OV/UV/OC/OT; cân bằng cell. Khuyến nghị cảm biến nhiệt dán vào cụm cell nóng nhất và logging dữ liệu chu kỳ.
- Hàn chấm & đường dẫn dòng: dùng nickel 0.2mm (hoặc nickel mạ đồng) cho cụm P xả cao; thiết kế busbar giảm mật độ dòng trên mối hàn.
So sánh theo mục đích sử dụng
- E-bike / e-scooter hiệu năng: ưu tiên dòng xả 30A, bố trí tản nhiệt tốt ở cụm P, busbar rộng.
- Power tools: cần ESR thấp để giảm tụt áp khi bóp cò; kiểm soát nhiệt chu kỳ nặng.
- UPS/DIY nhỏ: ưu tiên tính ổn định và chứng chỉ cho vận chuyển, lắp ráp an toàn.
FAQ
Cell EVE INR18650-20P xả liên tục tối đa bao nhiêu?
30A liên tục mỗi cell, theo dõi 75°C bề mặt ở kịch bản 30A.
Dung lượng danh định là bao nhiêu?
2000mAh @25°C (CC-CV 1A → 4.2V, cắt 100mA).
Nhiệt độ sạc/xả cho phép?
Sạc 0~+50°C; Xả -20~+80°C (nhiệt độ bề mặt cell).
Cell có chứng chỉ an toàn không?
Có: UL1642, UN38.3, IEC62133.
Đánh giá (0)
Hãy là người đầu tiên nhận xét “EVE INR18650-20P – Cell 18650 xả 30A liên tục, dung lượng 2000mAh” Hủy
Sản phẩm tương tự
Cell pin Lithium
Cell pin Lithium
Cell pin Lithium








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.